nghiêm mật
Chặt chẽ, không sơ hở, chu đáo.Nghiêm ngặt, gắt gao.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Mỗi tư tương hội, chỉ thị phụ thân câu thúc nghiêm mật, vô do đắc hội
每思相會, 只是父親拘束嚴密, 無由得會 (Đệ thập tứ hồi) (Bảo Ngọc) vẫn mong gặp mặt, chỉ vì cha câu thúc nghiêm ngặt quá, nên chưa được gặp.Bí mật, cơ mật.
◇Tư Mã Quang 司馬光:
Chí Thông đối dĩ cấm trung sự nghiêm mật, bất cảm tiết
志聰對以禁中事嚴密, 不敢泄 (Tốc thủy kí văn 涑水記聞, Quyển ngũ 卷五) Chí Thông đối với việc cơ mật trong cung cấm, không dám tiết lộ.
Nghĩa của 严密 trong tiếng Trung hiện đại:
1. kín đáo; chặt chẽ。事物之间结合得紧,没有空隙。
瓶子盖得很严密。
bình đậy rất kín
这篇小说的结构十分严密。
kết cấu của tiểu thuyết này rất chặt chẽ.
2. chu đáo; không sơ hở。周到;没有疏漏。
消息封锁得很严密
tin tức được kiểm soát chặt chẽ
严密注视形势的发展。
theo dõi chặt chẽ sự phát triển của tình hình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚴
| nghiêm | 嚴: | nghiêm nghị |
| ngàm | 嚴: | ngàm khớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |

Tìm hình ảnh cho: 嚴密 Tìm thêm nội dung cho: 嚴密
