Từ: 嚴密 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嚴密:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nghiêm mật
Chặt chẽ, không sơ hở, chu đáo.Nghiêm ngặt, gắt gao.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Mỗi tư tương hội, chỉ thị phụ thân câu thúc nghiêm mật, vô do đắc hội
會, 密, 會 (Đệ thập tứ hồi) (Bảo Ngọc) vẫn mong gặp mặt, chỉ vì cha câu thúc nghiêm ngặt quá, nên chưa được gặp.Bí mật, cơ mật.
◇Tư Mã Quang 光:
Chí Thông đối dĩ cấm trung sự nghiêm mật, bất cảm tiết
密, 泄 (Tốc thủy kí văn 聞, Quyển ngũ 五) Chí Thông đối với việc cơ mật trong cung cấm, không dám tiết lộ.

Nghĩa của 严密 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánmì]
1. kín đáo; chặt chẽ。事物之间结合得紧,没有空隙。
瓶子盖得很严密。
bình đậy rất kín
这篇小说的结构十分严密。
kết cấu của tiểu thuyết này rất chặt chẽ.
2. chu đáo; không sơ hở。周到;没有疏漏。
消息封锁得很严密
tin tức được kiểm soát chặt chẽ
严密注视形势的发展。
theo dõi chặt chẽ sự phát triển của tình hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚴

nghiêm:nghiêm nghị
ngàm:ngàm khớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật
嚴密 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嚴密 Tìm thêm nội dung cho: 嚴密