Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直率 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíshuài] thẳng thắn; ngay thẳng。直爽。
生性直率
tính tình thẳng thắn.
生性直率
tính tình thẳng thắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 率
| chuốt | 率: | chải chuốt |
| suất | 率: | lãi suất |
| suốt | 率: | suốt dọc đường, suốt ngày |
| sót | 率: | sót lại |
| sút | 率: | sa sút |
| thoắt | 率: | thoăn thoắt |

Tìm hình ảnh cho: 直率 Tìm thêm nội dung cho: 直率
