Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上述 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngshù] kể trên; nói trên。上面所说的(多用于文章段落或条文等结尾)。
上述各条,望切实执行。
các điều kể trên, mong được thực sự chấp hành.
上述各条,望切实执行。
các điều kể trên, mong được thực sự chấp hành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 上述 Tìm thêm nội dung cho: 上述
