Từ: 鞣料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞣料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鞣料 trong tiếng Trung hiện đại:

[róuliào] thuốc thuộc da。能使兽皮柔软的物质,如铬盐、栲胶、鱼油等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞣

nhu:nhu bì (da thuộc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
鞣料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鞣料 Tìm thêm nội dung cho: 鞣料