Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 直贡呢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 直贡呢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 直贡呢 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhígòngní] gấm dày; len dạ。一种精致、光滑的斜纹毛织品或棉织品,质地厚实,多用来做大衣和鞋的面子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贡

cống:đường cống, xây cống; cống hiến, cống phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呢

ni:ni (sợi bằng lông cừu)
nài:kêu nài
này:cái này, này đây
:lấy nê
:nằn nì
nấy:kẻ nào người nấy
nỉ:nỉ non, năn nỉ
直贡呢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 直贡呢 Tìm thêm nội dung cho: 直贡呢