Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相机 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngjī] 1. máy chụp hình。照相机。
2. xem xét cơ hội。察看机会。
相机行事(看具体情况灵活办事)。
tuỳ cơ ứng biến; xem xét cơ hội mà hành động.
2. xem xét cơ hội。察看机会。
相机行事(看具体情况灵活办事)。
tuỳ cơ ứng biến; xem xét cơ hội mà hành động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 相机 Tìm thêm nội dung cho: 相机
