Chữ 噺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 噺:

噺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噺

噺

Chiết tự chữ 噺

[]

U+567A, tổng 16 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xin5;
Việt bính: san1;

噺

Nghĩa Trung Việt của từ 噺


Chữ gần giống 噺

呡, 嗢, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡,

Tự hình:

Tự hình chữ 噺 Tự hình chữ 噺 Tự hình chữ 噺 Tự hình chữ 噺

噺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 噺 Tìm thêm nội dung cho: 噺