Từ: bụng bự có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bụng bự:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bụngbự

Dịch bụng bự sang tiếng Trung hiện đại:

《大(腹)。》cái bụng bự.
皤其腹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bụng

bụng:bụng dạ; tốt bụng; để bụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: bự

bự:cổ bự ghét; mặt bự phấn
bụng bự tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bụng bự Tìm thêm nội dung cho: bụng bự