Chữ 䟥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䟥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䟥:

䟥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䟥

䟥

Chiết tự chữ 䟥

[]

U+47E5, tổng 12 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: meng2;
Việt bính: ;

䟥

Nghĩa Trung Việt của từ 䟥


Chữ gần giống với 䟥:

䟟, 䟠, 䟡, 䟢, 䟣, 䟥, 䟦, 䟧, 䟨, 䟩, 䟪, 䟫, 䟬, 䟭, 跅, 跆, 跋, 跌, 跎, 跏, 跑, 跔, 跕, 跖, 跗, 跙, 跚, 跛, 跞, 践, 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

Chữ gần giống 䟥

Tự hình:

Tự hình chữ 䟥 Tự hình chữ 䟥 Tự hình chữ 䟥 Tự hình chữ 䟥

䟥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䟥 Tìm thêm nội dung cho: 䟥