Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 司号员 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīhàoyuán] lính thổi kèn hiệu。中国人民解放军中负责使用军号进行通信联络的战士。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 司号员 Tìm thêm nội dung cho: 司号员
