Cao su chống va đập cửa

Chữ 旽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 旽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 旽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 旽

旽 cấu thành từ 2 chữ: 日, 屯
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn
  • []

    U+65FD, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tun4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 旽


    Chữ gần giống với 旽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣅵, 𣅶,

    Chữ gần giống 旽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 旽 Tự hình chữ 旽 Tự hình chữ 旽 Tự hình chữ 旽

    旽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 旽 Tìm thêm nội dung cho: 旽