Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 相继 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 相继:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 相继 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngjì] lần lượt; nối tiếp nhau。一个跟着一个。
相继发言。
lần lượt phát biểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 继

kế:kế tiếp; mẹ kế; vợ kế
相继 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 相继 Tìm thêm nội dung cho: 相继