Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 包涵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包涵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 包涵 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāo·han] thông cảm; bỏ quá cho (lời nói khách sáo, mong được bỏ qua)。客套语,请人原谅。
唱得不好,大家多多包涵!
hát không hay, xin mọi người bỏ quá cho!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涵

hàm:bao hàm; hàm động (cống gầm đường)
包涵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 包涵 Tìm thêm nội dung cho: 包涵