Từ: 眉棱骨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眉棱骨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眉棱骨 trong tiếng Trung hiện đại:

[méilénggǔ] xương cung mày。生长眉毛处的骨头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉

mi:lông mi
mày:mày tao
:nhu mì
mầy:mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱

dừng:tai vách mạch dừng
lăng:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
rừng:rừng núi
săng:gỗ săng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨

cút:cút đi; côi cút, cun cút
cọt:cọt kẹt
cốt:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
gút:thắt gút chỉ
眉棱骨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眉棱骨 Tìm thêm nội dung cho: 眉棱骨