Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石棉 trong tiếng Trung hiện đại:
[shímián] a-mi-ăng (khoáng chất)。纤维状的矿物,成分是镁、铁等的硅酸盐,多为白色、灰色或浅绿色。纤维柔软,耐高温,耐酸碱,是热和电的绝缘体。纤维长的可以纺织石棉布,做防护用品,纤维短的可做建筑材料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉
| miên | 棉: | miên bị (chăn bông) |

Tìm hình ảnh cho: 石棉 Tìm thêm nội dung cho: 石棉
