Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芝兰 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīlán] cỏ chi và cỏ lan (thời xưa chỉ sự cao thượng, tài đức, tình bạn tốt...)。芝和兰是两种香草,古时比喻德行的高尚或友情、环境的美好等。
芝兰之室。
nhà ở xinh đẹp.
芝兰之室。
nhà ở xinh đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芝
| chi | 芝: | chi ma (mè vừng); Chi ca go (phiên âm Chicago) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兰
| lan | 兰: | cây hoa lan |

Tìm hình ảnh cho: 芝兰 Tìm thêm nội dung cho: 芝兰
