Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破例 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòlì] ngoại lệ; phá lệ cũ; không theo lệ cũ。打破常例。
制度要严格遵守,不能破例。
nghiêm túc tuân thủ theo chế độ, không được phá lệ cũ.
制度要严格遵守,不能破例。
nghiêm túc tuân thủ theo chế độ, không được phá lệ cũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 破例 Tìm thêm nội dung cho: 破例
