Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 硬手 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngshǒu] cứng tay; người có năng lực; người có sức khoẻ。(硬手儿)能手;强手。
这人真是把硬手儿,干活又快又细致。
người này rất có năng lực, làm việc vừa nhanh vừa tỉ mỉ.
这人真是把硬手儿,干活又快又细致。
người này rất có năng lực, làm việc vừa nhanh vừa tỉ mỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 硬手 Tìm thêm nội dung cho: 硬手
