Từ: 比奥科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 比奥科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 比奥科 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐ"àokē] Bioko (hòn đảo thuộc Ghi-nê Xích Đạo, tên cũ là Fernando Po)。比奥科,费尔南多波赤道几内亚的一个岛,位于几内亚湾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奥

áo:Áo (Austria)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
比奥科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 比奥科 Tìm thêm nội dung cho: 比奥科