Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比奥科 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐ"àokē] Bioko (hòn đảo thuộc Ghi-nê Xích Đạo, tên cũ là Fernando Po)。比奥科,费尔南多波赤道几内亚的一个岛,位于几内亚湾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奥
| áo | 奥: | Áo (Austria) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |

Tìm hình ảnh cho: 比奥科 Tìm thêm nội dung cho: 比奥科
