Chữ 㾛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾛:

㾛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㾛

㾛

Chiết tự chữ 㾛

[]

U+3F9B, tổng 12 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qin3;
Việt bính: cam2;

㾛

Nghĩa Trung Việt của từ 㾛


Chữ gần giống với 㾛:

㾓, 㾔, 㾕, 㾖, 㾗, 㾘, 㾙, 㾚, 㾛, 㾜, 㾝, 㾞, 㾟, 㾠, 㾡, 痗, 痘, 痙, 痚, 痛, 痜, 痞, 痟, 痠, 痡, 痢, 痣, 痤, 痦, 痧, 痨, 痩, 痪, 痫, 痢, 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,

Chữ gần giống 㾛

Tự hình:

Tự hình chữ 㾛 Tự hình chữ 㾛 Tự hình chữ 㾛 Tự hình chữ 㾛

㾛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾛 Tìm thêm nội dung cho: 㾛