Chữ 䀢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀢:

䀢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀢

䀢

Chiết tự chữ 䀢

[]

U+4022, tổng 10 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shun4;
Việt bính: seon3;

䀢

Nghĩa Trung Việt của từ 䀢


Chữ gần giống với 䀢:

䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

Dị thể chữ 䀢

瞬,

Chữ gần giống 䀢

Tự hình:

Tự hình chữ 䀢 Tự hình chữ 䀢 Tự hình chữ 䀢 Tự hình chữ 䀢

䀢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀢 Tìm thêm nội dung cho: 䀢