Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 硬结 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngjié] 1. làm cứng; hoá cứng。结成硬块;变硬。
2. khối cứng; tảng。硬块。
外痔在肛门周围结成硬结。
trĩ ngoại kết thành khối cứng quanh hậu môn.
2. khối cứng; tảng。硬块。
外痔在肛门周围结成硬结。
trĩ ngoại kết thành khối cứng quanh hậu môn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 硬结 Tìm thêm nội dung cho: 硬结
