Cao su chống va đập cửa

Từ: 硬结 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬结:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬结 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngjié] 1. làm cứng; hoá cứng。结成硬块;变硬。
2. khối cứng; tảng。硬块。
外痔在肛门周围结成硬结。
trĩ ngoại kết thành khối cứng quanh hậu môn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết
硬结 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬结 Tìm thêm nội dung cho: 硬结