Từ: 磁路 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磁路:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 磁 • 路

Nghĩa của 磁路 trong tiếng Trung hiện đại:

[cílù] đường từ。磁场中磁力线闭合回路所经过的物质,综合起来叫做磁路。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁

từ磁:từ trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 路

lần路:lần bước
lọ路:lọ là
lồ路:khổng lồ
lộ路:quốc lộ
lựa路:lựa chọn
trò路:học trò
trọ路:ở trọ
磁路 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磁路 Tìm thêm nội dung cho: 磁路