Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看台 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāntái] khán đài; chỗ ngồi ở khán đài không mái che trong sân vận động。建筑在场地旁边或周围,供观众看表演的台(多指运动场上的观众席)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 看台 Tìm thêm nội dung cho: 看台
