Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 声浪 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnglàng] 1. sóng âm。声波的旧称。
2. làn sóng âm thanh。指许多人呼喊的声音。
2. làn sóng âm thanh。指许多人呼喊的声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |

Tìm hình ảnh cho: 声浪 Tìm thêm nội dung cho: 声浪
