Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoliǎn] hoà nhã; dễ gần; vẻ mặt vui; tươi (sắc mặt)。(好脸儿)和悦的脸色。
你一天到晚没个好脸,是谁得罪你啦?
cả ngày sắc mặt khó coi, ai bắt tội anh vậy?
别看他那副好脸,心里真烦呢!
thấy bộ mặt anh ấy tươi như thế nhưng trong lòng đang buồn phiền!
你一天到晚没个好脸,是谁得罪你啦?
cả ngày sắc mặt khó coi, ai bắt tội anh vậy?
别看他那副好脸,心里真烦呢!
thấy bộ mặt anh ấy tươi như thế nhưng trong lòng đang buồn phiền!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 好脸 Tìm thêm nội dung cho: 好脸
