Cao su chống va đập cửa
Chữ 釆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釆, chiết tự chữ BIỆN, THÁI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釆:
釆
Pinyin: bian4, cai3;
Việt bính: bin6;
釆 biện
Nghĩa Trung Việt của từ 釆
(Động) Phân biệt, biện biệt.§ Nay dùng chữ biện 辨.
thái, như "thái thành miếng, thái rau" (gdhn)
Chữ gần giống với 釆:
釆,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 釆
| thái | 釆: | thái thành miếng, thái rau |

Tìm hình ảnh cho: 釆 Tìm thêm nội dung cho: 釆
