Chữ 榃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 榃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 榃:

榃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 榃

榃

Chiết tự chữ 榃

榃 cấu thành từ 2 chữ: 林, 田
  • 林 lim, lom, lum, lâm, lùm, lăm, lầm
  • 田 ruộng, điền
  • []

    U+6983, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tan2;
    Việt bính: dam4 taam4;

    榃

    Nghĩa Trung Việt của từ 榃


    Nghĩa của 榃 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tán]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 13
    Hán Việt: ĐÀM
    Đàm; hồ; đầm (thường dùng làm địa danh)。水塘。多用于地名。

    Chữ gần giống với 榃:

    㮋, 㮌, 㮍, 㮎, 㮏, 㮐, 㮑, 㮒, 㮓, 㮔, 㮕, 㮖, 㮗, 㮘, 㮙, 㮚, 㮛, 㮜, 㮝, 㮞, 㮟, 㮠, 㮢, 㮣, 椲, 椳, 椴, 椵, 椶, 椷, 椸, 椹, 椺, 椽, 椾, 椿, 楀, 楂, 楄, 楅, 楊, 楎, 楓, 楔, 楕, 楘, 楙, 楚, 楜, 楝, 楞, 楟, 楠, 楡, 楢, 楣, 楥, 楦, 楨, 楩, 楪, 楫, 楬, 業, 楯, 楱, 楳, 楴, 楷, 楸, 楹, 楼, 楽, 概, 榃, 榄, 榅, 榆, 榇, 榈, 榉, 榌, 榘, 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Chữ gần giống 榃

    畣, 畠, 畧, 畦, 略, 畤, 田, 黒, 畡, 畟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 榃 Tự hình chữ 榃 Tự hình chữ 榃 Tự hình chữ 榃

    榃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 榃 Tìm thêm nội dung cho: 榃