Chữ 𢙐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢙐, chiết tự chữ NÃO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢙐:
𢙐
Chiết tự chữ 𢙐
Pinyin: nao2;
Việt bính: ;
𢙐
Nghĩa Trung Việt của từ 𢙐
não, như "não lòng" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢙐:
㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,Dị thể chữ 𢙐
憹,
Chữ gần giống 𢙐
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢙐
| não | 𢙐: | não lòng |

Tìm hình ảnh cho: 𢙐 Tìm thêm nội dung cho: 𢙐
