Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磨灭 trong tiếng Trung hiện đại:
[mómiè] phai mờ; mờ nhạt; mờ đi (dấu tích, ấn tượng, công cán, sự thực)。(痕迹、印象、功绩、事实、道理等)经过相当时期逐渐消失。
不可磨灭。
không thể phai mờ được.
年深月久,碑文已经磨灭。
năm dài tháng rộng, những chữ khắc trên bia đá đã bị phai mờ.
不可磨灭。
không thể phai mờ được.
年深月久,碑文已经磨灭。
năm dài tháng rộng, những chữ khắc trên bia đá đã bị phai mờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灭
| diệt | 灭: | diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt |

Tìm hình ảnh cho: 磨灭 Tìm thêm nội dung cho: 磨灭
