Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 犫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 犫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 犫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 犫

1. 犫 cấu thành từ 2 chữ: 讎, 牛
  • cừu, thù
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • 2. 犫 cấu thành từ 4 chữ: 隹, 言, 隹, 牛
  • chuy
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • chuy
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • []

    U+72AB, tổng 27 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chou1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 犫


    Chữ gần giống với 犫:

    ,

    Chữ gần giống 犫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 犫 Tự hình chữ 犫 Tự hình chữ 犫 Tự hình chữ 犫

    犫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 犫 Tìm thêm nội dung cho: 犫