Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掂量 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānliáng] 1. ước lượng; ước chừng; áng chừng (trọng lượng bằng tay)。掂。
他掂量了一下西瓜,说有八斤来重。
anh ấy ước chừng quả dưa hấu, bảo nặng tám cân trở lại.
2. cân nhắc; suy nghĩ; suy tính。斟酌。
事情就是这些,各组回去掂量着办得了。
công việc chỉ có bao nhiêu đó, các tổ về suy tính mà làm thôi.
你好好掂量 掂量老师这句话的分量。
anh hãy cân nhắc câu nói của thầy.
他掂量了一下西瓜,说有八斤来重。
anh ấy ước chừng quả dưa hấu, bảo nặng tám cân trở lại.
2. cân nhắc; suy nghĩ; suy tính。斟酌。
事情就是这些,各组回去掂量着办得了。
công việc chỉ có bao nhiêu đó, các tổ về suy tính mà làm thôi.
你好好掂量 掂量老师这句话的分量。
anh hãy cân nhắc câu nói của thầy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掂
| giếm | 掂: | giấu giếm |
| điêm | 掂: | |
| điếm | 掂: | điếm chuyết (cân nhắc đắn đo) |
| đếm | 掂: | đếm tiền; đếm xỉa; thật như đếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 掂量 Tìm thêm nội dung cho: 掂量
