Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磨蹭 trong tiếng Trung hiện đại:
[mó·ceng] 1. lê nhẹ。(轻微)摩擦。
右脚轻轻地在地上磨蹭着。
chân phải lê nhè nhẹ trên mặt đất.
2. đi chầm chậm; lê chầm chậm。缓慢地向前行进,比喻做事动作迟缓。
他的腿病已经减轻,一个人扶着可以往前磨蹭了。
vết thương ở trên đùi đã đỡ rồi, có người đỡ anh ấy có thể đi chầm chập được.
你们磨磨蹭蹭的,连我都替你们着急!
các anh cứ chậm rì rì, tôi sốt ruột thay cho các anh!
3. quấy rầy; làm phiền; lèo nhèo; kì kèo; mè nheo。纠缠。
我跟爸爸磨蹭了半天,他才答应明天带咱们到动物园玩去。
em kì kèo ba cả buổi trời, ba mới bằng lòng ngày mai dẫn chúng mình đi sở thú chơi.
右脚轻轻地在地上磨蹭着。
chân phải lê nhè nhẹ trên mặt đất.
2. đi chầm chậm; lê chầm chậm。缓慢地向前行进,比喻做事动作迟缓。
他的腿病已经减轻,一个人扶着可以往前磨蹭了。
vết thương ở trên đùi đã đỡ rồi, có người đỡ anh ấy có thể đi chầm chập được.
你们磨磨蹭蹭的,连我都替你们着急!
các anh cứ chậm rì rì, tôi sốt ruột thay cho các anh!
3. quấy rầy; làm phiền; lèo nhèo; kì kèo; mè nheo。纠缠。
我跟爸爸磨蹭了半天,他才答应明天带咱们到动物园玩去。
em kì kèo ba cả buổi trời, ba mới bằng lòng ngày mai dẫn chúng mình đi sở thú chơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹭
| tắng | 蹭: | tắng (xợt trầy, vấy bẩn) |

Tìm hình ảnh cho: 磨蹭 Tìm thêm nội dung cho: 磨蹭
