Chữ 礅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 礅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 礅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 礅

礅 cấu thành từ 2 chữ: 石, 敦
  • thạch, đán, đạn
  • dôn, gion, giôn, run, ton, xun, xôn, đon, đôi, đôn, đùn, đối, độn
  • Nghĩa của 礅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dūn] Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 17
    Hán Việt: ĐÔN
    tảng đá (khối đá lớn và dày)。厚而粗大的一整块石头。
    石礅
    tảng đá
    礅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 礅 Tìm thêm nội dung cho: 礅