Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祈使句 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíshǐjù] câu cầu khiến; câu sai khiến。 要求或者希望别人做什么事或者不做什么事时用的句子,如:"你过来。""把书递给我。""大家别闹了!"在书面上,句末用句号或感叹号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祈
| kì | 祈: | kì đảo (cầu thần), kì niên (cầu được mùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 祈使句 Tìm thêm nội dung cho: 祈使句
