Từ: 离判 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 离判:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 离判 trong tiếng Trung hiện đại:

[lípàn] phản bội; bội phản。判离。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 判

phán:phán rằng
离判 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 离判 Tìm thêm nội dung cho: 离判