Chữ 䘼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘼:

䘼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘼

䘼

Chiết tự chữ 䘼

[]

U+463C, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wan3;
Việt bính: wun2;

䘼

Nghĩa Trung Việt của từ 䘼


Chữ gần giống với 䘼:

䘳, 䘴, 䘵, 䘶, 䘷, 䘸, 䘹, 䘺, 䘻, 䘼, 䘽, 䘾, 䘿, 䙀, 䙁, 䙂, 裳, 裴, 裵, 裹, 製, 裸,

Chữ gần giống 䘼

Tự hình:

Tự hình chữ 䘼 Tự hình chữ 䘼 Tự hình chữ 䘼 Tự hình chữ 䘼

䘼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘼 Tìm thêm nội dung cho: 䘼