Từ: 离婚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 离婚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 离婚 trong tiếng Trung hiện đại:

[líhūn] ly hôn; ly dị。依照法定手续解除婚姻关系。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ
离婚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 离婚 Tìm thêm nội dung cho: 离婚