Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离散 trong tiếng Trung hiện đại:
[lísàn] ly tán; chia lìa; phân tán (người trong gia đình)。分散不能团聚(多指亲属)。
家人离散 。
người trong gia đình bị ly tán.
家人离散 。
người trong gia đình bị ly tán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 离散 Tìm thêm nội dung cho: 离散
