Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 私生子 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīshēngzǐ] con riêng; tư sinh tử。非夫妻关系的男女所生的子女。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 私生子 Tìm thêm nội dung cho: 私生子
