Từ: 秉笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秉笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秉笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngbǐ] cầm bút; biên tập; chấp bút。执笔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秉

bảnh:bảnh bao
bỉnh:bỉnh chính (cầm quyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
秉笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秉笔 Tìm thêm nội dung cho: 秉笔