Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秋征 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiūzhēng] thuế vụ thu; trưng thu lương thực nghĩa vụ sau vụ mùa。秋收后政府征收公粮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |

Tìm hình ảnh cho: 秋征 Tìm thêm nội dung cho: 秋征
