Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托梦 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōmèng] báo mộng。亲友的灵魂在人的梦中出现并有所嘱托(迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梦
| mộng | 梦: | mộng mị; mộng du |

Tìm hình ảnh cho: 托梦 Tìm thêm nội dung cho: 托梦
