Chữ 㰺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㰺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㰺:

㰺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㰺

㰺

Chiết tự chữ 㰺

[]

U+3C3A, tổng 13 nét, bộ Khiếm 欠
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xia4;
Việt bính: haa4 haa6 kwaai4;

㰺

Nghĩa Trung Việt của từ 㰺


Chữ gần giống với 㰺:

㰹, 㰺, 㰻, 㰼, 㰽, 㰾, 歀, 歃, 歆, 歇, 歈,

Chữ gần giống 㰺

Tự hình:

Tự hình chữ 㰺 Tự hình chữ 㰺 Tự hình chữ 㰺 Tự hình chữ 㰺

㰺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㰺 Tìm thêm nội dung cho: 㰺