Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: say ke có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ say ke:
Dịch say ke sang tiếng Trung hiện đại:
半睡半醒的 《形容人刚从睡梦中醒来, 神智尚未清醒。》Nghĩa chữ nôm của chữ: say
| say | 𫑹: | say sưa, say rượu |
| say | 醝: | say sưa, say rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ke
| ke | 𠴜: | căn ke |
| ke | 雞: | bẫy cò ke (một loại bẫy thòng lọng) |
| ke | 鷄: | bẫy cò ke (một loại bẫy thòng lọng) |

Tìm hình ảnh cho: say ke Tìm thêm nội dung cho: say ke
