Từ: 种条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 种条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 种条 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǒngtiáo] cành giống; nhánh giống。繁殖用的树木的枝条。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
种条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 种条 Tìm thêm nội dung cho: 种条