Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 科学家 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēxuéjiā] nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học。从事 科学研究工作有一定成就的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 科学家 Tìm thêm nội dung cho: 科学家
