Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 科学家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 科学家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 科学家 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēxuéjiā] nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học。从事 科学研究工作有一定成就的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
科学家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 科学家 Tìm thêm nội dung cho: 科学家