Từ: 白肉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白肉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 肉

Nghĩa của 白肉 trong tiếng Trung hiện đại:

[báiròu] thịt luộc; thịt lợn luộc。清水煮熟的猪肉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục肉:cốt nhục
白肉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白肉 Tìm thêm nội dung cho: 白肉