Chữ 䔅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䔅, chiết tự chữ CÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䔅:

䔅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䔅

䔅

Chiết tự chữ 䔅

[]

U+4505, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ge1;
Việt bính: geoi1 go1;

䔅

Nghĩa Trung Việt của từ 䔅


cà, như "cà pháo, cà tím" (vhn)

Chữ gần giống với 䔅:

䓼, 䓽, 䓾, 䓿, 䔀, 䔁, 䔂, 䔃, 䔄, 䔅, 䔆, 䔇, 䔈, 䔉, 䔊, 䔋, 䔌, 䔍,

Chữ gần giống 䔅

Tự hình:

Tự hình chữ 䔅 Tự hình chữ 䔅 Tự hình chữ 䔅 Tự hình chữ 䔅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䔅

cà䔅:cà pháo, cà tím
䔅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䔅 Tìm thêm nội dung cho: 䔅