Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 学龄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuélíng] 名
tuổi đi học; tuổi nhập học (trẻ em từ sáu đến bảy tuổi là đến tuổi đi học)。指儿童适合于入学的年龄,通常从六、七岁开始。
tuổi đi học; tuổi nhập học (trẻ em từ sáu đến bảy tuổi là đến tuổi đi học)。指儿童适合于入学的年龄,通常从六、七岁开始。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龄
| linh | 龄: | linh (tuổi): cao linh (tuổi già) |
| lênh | 龄: | lênh láng, lênh đênh |

Tìm hình ảnh cho: 学龄 Tìm thêm nội dung cho: 学龄
